acetylsalicylic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit axetylsalixylic: Một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit salixylic, được sử dụng chủ yếu như một loại thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm. Thuốc này thường được biết đến với tên thương mại là aspirin, và có tác dụng làm chậm quá trình đông máu bằng cách ức chế tiểu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Acetylsalicylic acid is commonly used to relieve headaches and reduce fever. (Axit axetylsalixylic thường được dùng để giảm đau đầu và hạ sốt.)
- Doctors prescribe acetylsalicylic acid to prevent blood clots in patients with heart disease. (Bác sĩ kê đơn axit axetylsalixylic để ngăn ngừa cục máu đông ở bệnh nhân mắc bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acetylsalicylic acid" thường được dùng trong ngữ cảnh y học và dược phẩm để chỉ thành phần hoạt chất chính của aspirin.
- The mechanism of action of acetylsalicylic acid involves the inhibition of cyclooxygenase enzymes. (Cơ chế tác động của axit axetylsalixylic liên quan đến sự ức chế các enzyme cyclooxygenase.)
Liều dùng: Acetylsalicylic acid thường được dùng ở dạng viên nén, với liều lượng từ 75 mg đến 325 mg tùy theo mục đích điều trị.
- A low dose of 81 mg acetylsalicylic acid is often recommended for heart attack prevention. (Liều thấp 81 mg axit axetylsalixylic thường được khuyến cáo để phòng ngừa đau tim.)
Biến thể và từ gần giống
Aspirin (danh từ): Tên thương mại phổ biến của axit axetylsalixylic.
- Aspirin is one of the most widely used medications in the world. (Aspirin là một trong những loại thuốc được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.)
Salicylic acid (danh từ): Axit salixylic, tiền chất của axit axetylsalixylic, thường được dùng trong điều trị mụn trứng cá.
- Salicylic acid is a common ingredient in acne treatments. (Axit salixylic là một thành phần phổ biến trong các phương pháp điều trị mụn.)
Từ đồng nghĩa
- Aspirin: Tên thương mại phổ biến, thường được dùng thay thế cho "acetylsalicylic acid" trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuốc giảm đau không steroid (NSAID): Nhóm thuốc mà axit axetylsalixylic thuộc về, nhưng không phải là từ đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
- Axit axetylsalixylic dạng bao tan trong ruột: Dạng bào chế giúp giảm kích ứng dạ dày.
- Enteric-coated acetylsalicylic acid is designed to dissolve in the intestines rather than the stomach. (Axit axetylsalixylic bao tan trong ruột được thiết kế để tan trong ruột thay vì dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
- "A dose of acetylsalicylic acid": Một liều thuốc axit axetylsalixylic, thường dùng để chỉ việc uống aspirin để giảm đau hoặc phòng bệnh.
- He took a dose of acetylsalicylic acid to ease his headache. (Anh ấy đã uống một liều axit axetylsalixylic để giảm cơn đau đầu.)